簡器 giản khí Hán Việt: giản khí Tổng quan (雜語)簡擇弟之器非器也。☸ Cấu tạo: 简 (giản) + 器 (khí)Hán Việtgiản khíCấu tạo简 + 器 · giản + khí nghĩa thành phần: giản + khí Nghĩa ViệtCihui (雜語)簡擇弟之器非器也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa器乐 · 器件 · 器具 · 器宇 · 器官 · 器局 · 器材 · 器械