粘合体

niêm hợp thể

Hán Việt: niêm hợp thể

Tổng quan

Cấu tạo: 粘 (niêm) + 合 (hợp) + 體 (thể)

Từ liên quan

Gần nghĩa

合体字 · 粘合剂 · 粘合劑 · 合体 · 粘合 · 合体的 · 合体节 · 合体语