約翰弗裡德里希阿格里柯拉
ước hàn phất lí đức lí hi a cách lí kha lạp
Hán Việt: ước hàn phất lí đức lí hi a cách lí kha lạp · Pinyin: yuē hàn fú lǐ dé lǐ xī ā gé lǐ kē lā
Tổng quan
Cấu tạo: 約 (ước) + 翰 (hàn) + 弗 (phất) + 裡 (lí) + 德 (đức) + 里 (lí) + 希 (hi) + 阿 (a) + 格 (cách) + 里 (lí) + 柯 (kha) + 拉 (lạp)