紅十字會與紅新月會國際聯合會
hồng thập tự hội dữ hồng tân nguyệt hội quốc tế liên hợp hội
Hán Việt: hồng thập tự hội dữ hồng tân nguyệt hội quốc tế liên hợp hội · Pinyin: hóng shí zì huì yǔ hóng xīn yuè huì guó jì lián hé huì
Tổng quan
Cấu tạo: 紅 (hồng) + 十 (thập) + 字 (tự) + 會 (hội) + 與 (dữ) + 紅 (hồng) + 新 (tân) + 月 (nguyệt) + 會 (hội) + 國 (quốc) + 際 (tế) + 聯 (liên) + 合 (hợp) + 會 (hội)