絀遣

truất khiển

Hán Việt: truất khiển

Tổng quan

Cấu tạo: 绌 (truất) + 遣 (khiển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

遣使 · 遣俘 · 遣刑 · 遣喚 · 遣悶 · 遣戍 · 遣散 · 遣蝗