結構化威脅信息表達式

kết cấu hóa uy hiếp tín tức biểu đạt thức

Hán Việt: kết cấu hóa uy hiếp tín tức biểu đạt thức

Tổng quan

Cấu tạo: (kết) + (cấu) + (hóa) + (uy) + (hiếp) + (tín) + (tức) + (biểu) + (đạt) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Structured Threat Information eXpression