統一域名爭議解決政策
thống nhất vực danh tranh nghị giải quyết chánh sách
Hán Việt: thống nhất vực danh tranh nghị giải quyết chánh sách
Tổng quan
Cấu tạo: 統 (thống) + 一 (nhất) + 域 (vực) + 名 (danh) + 爭 (tranh) + 議 (nghị) + 解 (giải) + 決 (quyết) + 政 (chánh) + 策 (sách)
Nghĩa
Eng
- Cihui Uniform Domain Name Dispute Resolution Policy (UDRP)