綱格

cương cách

Hán Việt: cương cách

Tổng quan

(雜語)止觀七下曰:「教門綱格。」輔行七之四曰:「綱謂綱紀,如綱之外圍。格謂格正,如物之大體。」☸

Cấu tạo: 纲 (cương) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (雜語)止觀七下曰:「教門綱格。」輔行七之四曰:「綱謂綱紀,如綱之外圍。格謂格正,如物之大體。」☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

格位 · 格力 · 格勒 · 格外 · 格天 · 格子 · 格尺 · 格局