緘保 jiān bǎo·giam bảo Hán Việt: giam bảo · Pinyin: jiān bǎo Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹封存。 Cấu tạo: 緘 (giam) + 保 (bảo)Pinyinjiān bǎoHán Việtgiam bảoCấu tạo緘 + 保 · giam + bảo nghĩa thành phần: giam + bảo Từ liên quan Gần nghĩa保主 · 保举 · 保亭 · 保人 · 保任 · 保住 · 保佑 · 保修