締搆 đế cấu Hán Việt: đế cấu Tổng quan Cấu tạo: 缔 (đế) + 搆 (cấu)Hán Việtđế cấuCấu tạo缔 + 搆 · đế + cấu nghĩa thành phần: đế + cấu Từ liên quan Gần nghĩa搆陷 · 締交 · 締姻 · 締盟 · 缔交 · 缔姻 · 缔盟 · 缔约