縕絮

yūn xùôn nhứ

Hán Việt: ôn nhứ · Pinyin: yūn xù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.乱麻旧絮。泛指粗陋的衣服。

Cấu tạo: 縕 (ôn) + 絮 (nhứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

絮叨 · 絮嘴 · 絮棉 · 絮煩 · 絮片 · 絮球 · 絮絮 · 絮聒