縗麻 cuī má Pinyin: cuī má Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.粗麻布丧服。 Cấu tạo: 縗 + 麻 (ma)Pinyincuī máCấu tạo縗 + 麻 Từ liên quan Gần nghĩa麻仁 · 麻俐 · 麻刀 · 麻利 · 麻力 · 麻包 · 麻吉 · 麻城