總分

zǒng fēntổng phân

Hán Việt: tổng phân · Pinyin: zǒng fēn

Tổng quan

điểm tổng

Cấu tạo: 總 (tổng) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tổng điểm
  • Tần suất từ điểm tổng , tổng điểm

Eng

  • Cihui overall score; total points
  • Tần suất từ overall score; total points

Từ liên quan

Gần nghĩa

分為 · 分之 · 分爭 · 分事 · 分享 · 分付 · 分任 · 分會