纊絮

kuàng xùkhoáng nhứ

Hán Việt: khoáng nhứ · Pinyin: kuàng xù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.绵絮。

Cấu tạo: 纊 (khoáng) + 絮 (nhứ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

絮叨 · 絮嘴 · 絮棉 · 絮煩 · 絮片 · 絮球 · 絮絮 · 絮聒