纔則

tài tắc

Hán Việt: tài tắc

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

剛才。元.無名氏《陳州糶米》第三折:「纔則喝了幾碗投腦酒,壓一壓膽,慢慢的等他。」也作「才始」、「纔此」。

Cấu tạo: 才 (tài) + 则 (tắc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 vừa rồi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 剛才。元.無名氏《陳州糶米》第三折:「纔則喝了幾碗投腦酒,壓一壓膽,慢慢的等他。」也作「才始」、「纔此」。

Từ liên quan

Gần nghĩa

则个 · 则声 · 则是 · 則例 · 則劇 · 則度 · 則聲 · 才不