红旗区

hóng qí qūhồng kì khu

Hán Việt: hồng kì khu · Pinyin: hóng qí qū

Tổng quan

khu thành phố Cờ Đỏ

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 旗 (kì) + 區 (khu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quận Hồng Kỳ của thành phố Tân Hương 新鄉市
  • Cihui 新乡市, Hà Nam

Eng

  • Cihui Hongqi, a district of Xinxiang City 新鄉市; 新乡市, Henan

Từ liên quan

Gần nghĩa

红旗 · 紅旗手 · 红旗子 · 红旗手 · 红旗渠 · 红旗招展 · 红旗报捷 · 红旗一号