红旗渠

hóng qí qúhồng kì cừ

Hán Việt: hồng kì cừ · Pinyin: hóng qí qú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

在河南省北部林州市境内。1969年建成。引漳河水入林县,总长近2000千米。灌溉面积4万公顷。

Cấu tạo: 紅 (hồng) + 旗 (kì) + 渠 (cừ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在河南省北部林州市境内。1969年建成。引漳河水入林县,总长近2000千米。灌溉面积4万公顷。

Từ liên quan

Gần nghĩa

红旗区 · 红旗 · 紅旗手 · 红旗子 · 红旗手 · 红旗招展 · 红旗报捷 · 红旗一号