納戈爾諾卡拉巴赫沖突
nạp qua nhĩ nặc tạp lạp ba hách trùng đột
Hán Việt: nạp qua nhĩ nặc tạp lạp ba hách trùng đột · Pinyin: nà gē ěr nuò kǎ lā bā hè chōng tū
Tổng quan
Cấu tạo: 納 (nạp) + 戈 (qua) + 爾 (nhĩ) + 諾 (nặc) + 卡 (tạp) + 拉 (lạp) + 巴 (ba) + 赫 (hách) + 沖 (trùng) + 突 (đột)