纽甜

niǔ tiánnữu điềm

Hán Việt: nữu điềm · Pinyin: niǔ tián

Tổng quan

[{"type": "structured-content", "content": ["tag": "div", "lang": "zh", "content": ["tag": "div", "data": "cccedict": "headword", "content": "【紐甜・纽甜】", "tag": "ul", "data": "cccedict": "definition", "content": ["tag": "li", "content": "(loanword) neotame"]]]}]

Cấu tạo: 紐 (nữu) + 甜 (điềm)

Nghĩa

Việt

  • Tần suất từ (loanword) neotame

Eng

  • Cihui (loanword) neotame
  • Tần suất từ (loanword) neotame

Từ liên quan

Gần nghĩa

甜味 · 甜品 · 甜头 · 甜心 · 甜料 · 甜椒 · 甜橙 · 甜水