經培訓合格的操作人員

jīng péi xùn hé gé de cāo zuò rén yuán kinh bồi huấn hợp cách đích thao tác nhân viên

Hán Việt: kinh bồi huấn hợp cách đích thao tác nhân viên · Pinyin: jīng péi xùn hé gé de cāo zuò rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (kinh) + (bồi) + (huấn) + (hợp) + (cách) + (đích) + (thao) + (tác) + (nhân) + (viên)