结构分析

jié gòu fēn xīkết cấu phân tích

Hán Việt: kết cấu phân tích · Pinyin: jié gòu fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: 結 (kết) + 構 (cấu) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích cấu trúc
  • Biên soạn 結構分析 iégòu fēnxi n. structural analysis

Eng

  • Cihui 結構分析 iégòu fēnxi n. structural analysis

Đức

  • Handedict Strukturanalyse

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 结构主义 · 结构助词 · 结构理论