罪恶昭著
tội ác chiêu trứ
Hán Việt: tội ác chiêu trứ · Pinyin: zuì è zhāo zhù
Tổng quan
"chinese_explanation": "罪恶明显(多指罪恶大)。"
昭著:明显。罪恶十分明显,人所共知。
罪惡十分明顯。如:「他連續犯案十餘件,罪惡昭著,今被判刑,罪有應得。」也作「罪惡昭彰」。
Nghĩa
Việt
- Biên soạn 罪恶明显(
- Biên soạn 多指罪恶大)。"}
- Biên soạn 罪惡昭著 uì'èzhāozhù f.e. commit flagrant crimes
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.罪恶非常明显。
Eng
- Cihui 罪惡昭著 uì'èzhāozhù f.e. commit flagrant crimes