罪惡昭著

zuì è zhāo zhù tội ác chiêu trứ

Hán Việt: tội ác chiêu trứ · Pinyin: zuì è zhāo zhù

Tổng quan

Cấu tạo: (tội) + (ác) + (chiêu) + (trứ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 昭著:明显。罪恶十分明显,人所共知。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.罪恶非常明显。
  • Tân Hoa Tự Điển 罪恶明显(多指罪恶大)。

Eng

  • Cihui 罪惡昭著 uì'èzhāozhù f.e. commit flagrant crimes

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

恶贯满盈 · 罪不容诛 · 罪大恶极 · 罪孽深重 · 罪恶滔天 · 罪该万死