罪惡昭著
tội ác chiêu trứ
Hán Việt: tội ác chiêu trứ · Pinyin: zuì è zhāo zhù
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 罪惡十分明顯。如:「他連續犯案十餘件,罪惡昭著,今被判刑,罪有應得。」也作「罪惡昭彰」。
Eng
- Cihui 罪惡昭著 uì'èzhāozhù f.e. commit flagrant crimes