羅斯威爾飛碟墜毀事件
la tư uy nhĩ phi điệp trụy hủy sự kiện
Hán Việt: la tư uy nhĩ phi điệp trụy hủy sự kiện · Pinyin: luó sī wēi ěr fēi dié zhuì huǐ shì jiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 羅 (la) + 斯 (tư) + 威 (uy) + 爾 (nhĩ) + 飛 (phi) + 碟 (điệp) + 墜 (trụy) + 毀 (hủy) + 事 (sự) + 件 (kiện)