羊毛塵 dương mao trần Hán Việt: dương mao trần Tổng quan (雜語)梵語Aviraja,止於羊毛尖之小塵也。俱舍論十二曰:「積七兔毛塵為一羊毛塵量。」☸ Cấu tạo: 羊 (dương) + 毛 (mao) + 尘 (trần)Hán Việtdương mao trầnCấu tạo羊 + 毛 + 尘 · dương + mao + trần nghĩa thành phần: dương + mao + trần Nghĩa ViệtCihui (雜語)梵語Aviraja,止於羊毛尖之小塵也。俱舍論十二曰:「積七兔毛塵為一羊毛塵量。」☸ Từ liên quan Gần nghĩa羊毛商 · 羊毛毯 · 羊毛疔 · 羊毛线 · 羊毛脂 · 羊毛衫 · 羊毛袋 · 羊毛