羊毛线 yáng máo xiàn·dương mao tuyến Hán Việt: dương mao tuyến · Pinyin: yáng máo xiàn Tổng quan len đan Cấu tạo: 羊 (dương) + 毛 (mao) + 線 (tuyến)Pinyinyáng máo xiànHán Việtdương mao tuyếnTừ loạidanhCấu tạo羊 + 毛 + 線 · dương + mao + tuyến nghĩa thành phần: dương + mao + tuyến Nghĩa ViệtCihui sợi lenEngCihui knitting wool; wool yarn Từ liên quan Gần nghĩa毛线衣 · 毛线衫 · 毛线针 · 毛线鞋 · 羊毛商 · 羊毛塵 · 羊毛毯 · 羊毛疔