美洲鳗鲡

měi zhōu mán límĩ châu man li

Hán Việt: mĩ châu man li · Pinyin: měi zhōu mán lí

Tổng quan

Cấu tạo: 美 (mĩ) + 洲 (châu) + 鰻 (man) + 鱺 (li)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lươn Mỹ

Đức

  • Handedict Amerikanische Aal (lat: Anguilla rostrata, eine Fischart) (S, Zool)

Từ liên quan

Gần nghĩa

美洲商陆 · 美洲大陆 · 美洲小鸵 · 美洲金鸻 · 美洲人 · 美洲杉 · 美洲狮 · 美洲的