群体动力学

quần thể động lực học

Hán Việt: quần thể động lực học

Tổng quan

Cấu tạo: 羣 (quần) + 體 (thể) + 動 (động) + 力 (lực) + 學 (học)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 động lực học nhóm
  • Biên soạn group dynamics

Eng

  • Cihui 群體動力學 úntǐ dònglìxué n. group dynamics
  • Tần suất từ n. group dynamics

Từ liên quan

Gần nghĩa

群体性事件 · 力学传递 · 力学疗法 · 群体免疫 · 群体内交际 · 群体凝聚力 · 群体所有格 · 群体的智慧