翫兵 ngoạn binh Hán Việt: ngoạn binh Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹黩武。谓轻率用兵。语本《国语.周语上》"先王耀德不观兵……观则玩则无震。"韦昭注"玩,黩也。" Cấu tạo: 玩 (ngoạn) + 兵 (binh)Hán Việtngoạn binhCấu tạo玩 + 兵 · ngoạn + binh nghĩa thành phần: ngoạn + binh Từ liên quan Gần nghĩa兵丁 · 兵书 · 兵乱 · 兵事 · 兵仗 · 兵刃 · 兵制 · 兵力