老奧利弗溫德爾霍姆斯
lão áo lợi phất ôn đức nhĩ hoắc mỗ tư
Hán Việt: lão áo lợi phất ôn đức nhĩ hoắc mỗ tư · Pinyin: lǎo ào lì fú wēn dé ěr huò mǔ sī
Tổng quan
Cấu tạo: 老 (lão) + 奧 (áo) + 利 (lợi) + 弗 (phất) + 溫 (ôn) + 德 (đức) + 爾 (nhĩ) + 霍 (hoắc) + 姆 (mỗ) + 斯 (tư)