老实圪塔

LÃO THẬT KHẤT THÁP

Hán Việt: LÃO THẬT KHẤT THÁP

Tổng quan

Cấu tạo: 老 (lão) + 實 (thật) + 圪 + 塔 (tháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người ngốc nghếch
  • Biên soạn simpleton

Eng

  • Cihui 老實圪塔 ǎoshigēda n. <topo.> simpleton

Từ liên quan

Gần nghĩa

老实巴交 · 老实人 · 老实的 · 老实说 · 老实疙瘩 · 老实巴脚 · 老实八焦 · 老实圪蛋