老实说

lǎo shí shuōlão thật thuyết

Hán Việt: lão thật thuyết · Pinyin: lǎo shí shuō

Tổng quan

thành thật mà nói; nói thẳng

Cấu tạo: 老 (lão) + 實 (thật) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thành thật mà nói
  • Google Alex v6 thật lòng
  • VietPhrases thành thật mà nói
  • Tần suất từ lương thiện, trung thực; chân thật, thành thật; lão thật duyệt/lão thật thuyết/lão thật thuế: nói thực ra/thành thật mà nói; thành thật mà nói
  • Biên soạn ph. to tell the truth

Eng

  • Cihui honestly speaking; to be frank
  • Tần suất từ honestly speaking; to be frank

Đức

  • Handedict ehrlich gesagt

Từ liên quan

Gần nghĩa

老实人 · 老实的 · 老实巴交 · 实说 · 老实 · 老實 · 老实说的 · 老实头