老实巴脚

lǎo shí bā jiǎolão thật ba cước

Hán Việt: lão thật ba cước · Pinyin: lǎo shí bā jiǎo

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

谨慎小心,平庸厚道的样子。

Cấu tạo: 老 (lão) + 實 (thật) + 巴 (ba) + 腳 (cước)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thật thà
  • Biên soạn simple; open-faced; good-natured

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"老实巴焦"。

Eng

  • Cihui 老實巴腳 ǎoshibājiǎo f.e. <coll.> simple; open-faced; good-natured
  • Tần suất từ f.e. <coll.> simple; open-faced; good-natured

Từ liên quan

Gần nghĩa

老实巴交 · 老实人 · 老实的 · 老实说 · 老实疙瘩 · 老实八焦 · 老实圪塔 · 老实圪蛋