聚精會神

jù jīng huì shén tụ tinh hội thần

Hán Việt: tụ tinh hội thần · Pinyin: jù jīng huì shén

Tổng quan

tập trung tinh thần (thành ngữ)

Cấu tạo: (tụ) + (tinh) + (hội) + (thần)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập trung tinh thần (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 会:集中。原指君臣协力,集思广益。后形容精神高度集中。
  • Tân Hoa Tự Điển 会集中。原指君臣协力,集思广益◇形容精神高度集中。

Eng

  • CC-CEDICT to concentrate one's attention (idiom)
  • Cihui 聚精會神 ùjīnghuìshén f.e. concentrate one's attention

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

专心致志 · 全神贯注 · 目不转睛

Từ trái nghĩa

心不在焉 · 心神不定 · 心神恍惚 · 漫不经心 · 魂不守舍