聯合國森林論壇秘書處
liên hợp quốc sâm lâm luận đàn bí thư xử
Hán Việt: liên hợp quốc sâm lâm luận đàn bí thư xử · Pinyin: lián hé guó sēn lín lùn tán mì shū chù
Tổng quan
Cấu tạo: 聯 (liên) + 合 (hợp) + 國 (quốc) + 森 (sâm) + 林 (lâm) + 論 (luận) + 壇 (đàn) + 秘 (bí) + 書 (thư) + 處 (xử)