聲聞四果 thanh văn tứ quả Hán Việt: thanh văn tứ quả Tổng quan (術語)見四果條。☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 闻 (văn) + 四 (tứ) + 果 (quả)Hán Việtthanh văn tứ quảCấu tạo声 + 闻 + 四 + 果 · thanh + văn + tứ + quả nghĩa thành phần: thanh + văn + tứ + quả Nghĩa ViệtCihui (術語)見四果條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa声闻过情 · 聲聞三釋 · 聲聞乘教 · 聲聞法界 · 聲聞緣覺 · 聲聞菩提 · 四果向 · 聲聞乘