聲聞緣覺 thanh văn duyến giác Hán Việt: thanh văn duyến giác Tổng quan (術語)聲聞與緣覺之二乘也。☸ Cấu tạo: 声 (thanh) + 闻 (văn) + 缘 (duyến) + 觉 (giác)Hán Việtthanh văn duyến giácCấu tạo声 + 闻 + 缘 + 觉 · thanh + văn + duyến + giác nghĩa thành phần: thanh + văn + duyến + giác Nghĩa ViệtCihui (術語)聲聞與緣覺之二乘也。☸ Từ liên quan Gần nghĩa声闻过情 · 緣覺法界 · 緣覺菩提 · 聲聞三釋 · 聲聞乘教 · 聲聞四果 · 聲聞法界 · 聲聞菩提