聲聞菩提

thanh văn bồ đề

Hán Việt: thanh văn bồ đề

Tổng quan

(術語)三種菩提之一。見菩提條。☸

Cấu tạo: 声 (thanh) + 闻 (văn) + 菩 (bồ) + 提 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)三種菩提之一。見菩提條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

声闻过情 · 聲聞三釋 · 聲聞乘教 · 聲聞四果 · 聲聞法界 · 聲聞緣覺 · 菩提分法 · 菩提心戒