職工福利住房股份公司
chức công phúc lợi trụ phòng cổ phân công ti
Hán Việt: chức công phúc lợi trụ phòng cổ phân công ti · Pinyin: zhí gōng fú lì zhù fáng gǔ fèn gōng sī
Tổng quan
Cấu tạo: 職 (chức) + 工 (công) + 福 (phúc) + 利 (lợi) + 住 (trụ) + 房 (phòng) + 股 (cổ) + 份 (phân) + 公 (công) + 司 (ti)