胖人

pàng rénbàn nhân

Hán Việt: bàn nhân · Pinyin: pàng rén

Tổng quan

người thừa cân

Cấu tạo: 胖 (bàn) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui béo
  • Biên soạn fat people M:²wèi

Eng

  • Cihui overweight person; fatty

Đức

  • Handedict korpulenter Mensch

Từ liên quan

Gần nghĩa

人丁 · 人世 · 人丛 · 人中 · 人为 · 人乘 · 人事 · 人人