脫胎漆器
thoát thai tất khí
Hán Việt: thoát thai tất khí · Pinyin: tuō tāi qī qì
Tổng quan
đồ sơn mài không xương
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đồ sơn mài không cốt
- Google Alex v6 sơn mài không cốt
- Tần suất từ đồ sơn mài không xương
- Biên soạn 脫胎漆器 uōtāi qīqì n. lacquerware separated from its mold
Eng
- Cihui bodiless lacquerware
- Tần suất từ 脫胎漆器 uōtāi qīqì n. lacquerware separated from its mold