腐败罪

fǔ bài zuìhủ bại tội

Hán Việt: hủ bại tội · Pinyin: fǔ bài zuì

Tổng quan

tội tham nhũng

Cấu tạo: 腐 (hủ) + 敗 (bại) + 罪 (tội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tội tham nhũng

Eng

  • Cihui the crime of corruption

Từ liên quan

Gần nghĩa

腐败性 · 腐败物 · 腐败的 · 腐敗 · 腐败 · 腐败作用 · 腐败性的 · 腐败现象