腰纏十萬貫,騎鶴上揚州

yāo chán shí wàn guàn,qí hè xià yáng zhōu

Pinyin: yāo chán shí wàn guàn,qí hè xià yáng zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (yêu) + (triền) + (thập) + (vạn) + (quán) + + (kị) + (hạc) + (thượng) + (dương) + (châu)