膀胱化脓的

bàng quang hóa nùng đích

Hán Việt: bàng quang hóa nùng đích

Tổng quan

Cấu tạo: 膀 (bàng) + 胱 (quang) + 化 (hóa) + 膿 (nùng) + 的 (đích)

Từ liên quan

Gần nghĩa

膀胱结石的 · 膀胱气化 · 膀胱状的 · 膀胱結石 · 膀胱结石 · 膀胱三角刀 · 膀胱三角炎 · 膀胱切开术