膃腯

ột đột

Hán Việt: ột đột

Tổng quan

Cấu tạo: 腽 (ột) + 腯 (đột)

Từ liên quan

Gần nghĩa

腯肥 · 腽肭 · 腽肭兽 · 腽肭脐 · 腯伟 · 腯偉 · 腯成 · 腯腯