膏方

gāo fāngcao phương

Hán Việt: cao phương · Pinyin: gāo fāng

Tổng quan

phương thuốc dạng cao (y học cổ truyền)

Cấu tạo: 膏 (cao) + 方 (phương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cao thuốc

Eng

  • Cihui medicinal concoction in paste form (TCM)

Từ liên quan

Gần nghĩa

方𨰿 · 方丈 · 方书 · 方亭 · 方今 · 方位 · 方便 · 方俗