臉型
kiểm hình
Hán Việt: kiểm hình · Pinyin: liǎn xíng
Tổng quan
hình dạng khuôn mặt
1.面孔的类型。
臉的型態。如:「她的臉型屬於娃娃臉,所以看起來比實際的年齡還年輕。」
Nghĩa
Việt
- Cihui tướng mạo
- Tần suất từ hình dạng khuôn mặt , tướng mạo
- Biên soạn 臉型 iǎnxíng* n. cast of one's face
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 臉的型態。如:「她的臉型屬於娃娃臉,所以看起來比實際的年齡還年輕。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.面孔的类型。
Eng
- Cihui shape of face; physiognomy
- Tần suất từ 臉型 iǎnxíng* n. cast of one's face