航天中心

háng tiān zhōng xīnhàng thiên trung tâm

Hán Việt: hàng thiên trung tâm · Pinyin: háng tiān zhōng xīn

Tổng quan

trung tâm vũ trụ

Cấu tạo: 航 (hàng) + 天 (thiên) + 中 (trung) + 心 (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trung tâm vũ trụ
  • Tần suất từ trung tâm vũ trụ

Eng

  • Cihui space center
  • Tần suất từ space center

Đức

  • Handedict Weltraumbahnhof

Từ liên quan

Gần nghĩa

中心人物 · 中心化子 · 中心地带 · 中心思想 · 中心樹子 · 航天时代 · 航天飞机 · 中心体