良好藥品實驗研究規範
lương hảo dược phẩm thật nghiệm nghiên cứu quy phạm
Hán Việt: lương hảo dược phẩm thật nghiệm nghiên cứu quy phạm · Pinyin: liáng hǎo yào pǐn shí yàn yán jiū guī fàn
Tổng quan
Cấu tạo: 良 (lương) + 好 (hảo) + 藥 (dược) + 品 (phẩm) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm) + 研 (nghiên) + 究 (cứu) + 規 (quy) + 範 (phạm)