良心犯

liáng xīn fànlương tâm phạm

Hán Việt: lương tâm phạm · Pinyin: liáng xīn fàn

Tổng quan

tù nhân lương tâm

Cấu tạo: 良 (lương) + 心 (tâm) + 犯 (phạm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tù nhân lương tâm

Eng

  • Cihui prisoner of conscience

Đức

  • Handedict politischer Häftling (S, Pol)

Từ liên quan

Gần nghĩa

良心的 · 良心发现 · 良心 · 良心上地 · 良心喂狗 · 良心未泯 · 良心的责备 · 良心上